噕
Pinyin: huī1
Tổng quan
to speak falsely or wrongly; ugly Âm Hán Việt:huy,khuyTổng nét: 15Bộ:khẩu 口(+12 nét),trảo 爪(+12 nét)Hình thái:⿱爲口Nét bút:ノ丶丶ノノフフフ丶丶丶丶丨フ一Thương Hiệt: BHFR (月竹火口)Unicode:U+5655Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 噅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huī1 |
|---|---|
| Quảng Đông | fai1 |
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | WI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噕huī1.古同"噅"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【海篇】同噅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 噅