yín1

Pinyin: yín1

Tổng quan

Âm Hán Việt:ngâmTổng nét: 15Bộ:khẩu 口(+12 nét)Hình thái:⿰口琴Nét bút:丨フ一一一丨一一一丨一ノ丶丶フThương Hiệt: RMGN (口一土弓)Unicode:U+5656Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 吟Không hiện chữ? 𡡱𨬩𦠴𤩍𣾔𣚶琴Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyín1
Quảng Đôngjam4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噖yín1.古同"吟"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音篇海】音琴。【字學指南】與吟同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư