Tổng quan

(từ tượng thanh) xì rít xèo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsi1
Chú âmㄙˉ
Hán ngữ Trung cổsi

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) to hiss|to whistle|to whiz|to fizz

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 咝 · 咝