噮
Pinyin: yuàn
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:khẩu 口(+13 nét)Hình thái:⿰口睘Nét bút:丨フ一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶Thương Hiệt: RWLV (口田中女)Unicode:U+566EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠾪Không hiện chữ? 𢕼𡑡彋嬛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun3 |
| Nhật Bản | EN |
| Hàn Quốc | YEN |
| Hán ngữ Trung cổ | quenh |
| Phản thiết | 烏縣切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噮yuàn 1.过分甘甜。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏縣切【集韻】縈絹切,𠀤音䬼。【玉篇】呂氏春秋云:伊尹曰:甘而不噮謂食甘。○按今《呂氏春秋》作甘而不噥。【廣韻】噮,甘不厭也。【集韻】噮噮,食甘甚也。【呂氏春秋】不噮而香。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠾪