Pinyin:

Tổng quan

nai đàn nai đực nai đầu đàn

噳噳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu2
Nhật BảnGU
Hàn QuốcWU
Chú âmㄩˇ
Hán ngữ Trung cổngyox
Baxter-Sagartŋʷ(r)jaʔ
Hán ngữ Thượng cổŋʷ(r)jaʔ
Phản thiết魚矩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噳yǔ 1.见"噳噳"。

Eng

  • CC-CEDICT herd|stag|buck

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【韻會】魚矩切【集韻】五矩切,𠀤音俁。【說文】麋鹿羣口相聚貌。【詩·大雅】麀鹿噳噳。【傳】噳噳然衆也。亦作麌。 又【廣韻】噳噳,笑貌。【集韻】或作麌𪋬。

Thuyết Văn

麋鹿羣口相聚皃。 从口。虞聲。 詩曰。麀鹿噳噳。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

大雅。麀鹿噳噳。毛曰。噳噳然衆也。小雅。麀鹿麌麌。毛曰。麌麌、衆多也。按毛意麌麌卽噳噳之假借也。說文無麌。 魚矩切。五部。

【噳】(ngu) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 虞 (ngu) Phiên thiết: 魚矩切 → ngư + củ Nghĩa: 麋鹿羣khẩu (miệng)相聚皃。 từ khẩu (miệng)。虞 thanh。 『Kinh Thi』viết: 。麀鹿噳噳。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư