Tổng quan

thán từ biểu thị không đồng ý, trách móc hoặc không hài lòng

噷动 · 噷動 · 噷喝 · 噷噷 · 迭噷 · 恶噷噷 · 惡噷噷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghm1
Mân Namhm̍h
Nhật BảnKIN
Chú âm
Phản thiết許淫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ham ham chuộng, ham mê [Eng: be an amateur of, to be passionately fond of]
  • Bảng Tra Chữ Nôm hấm hấm hứ [Eng: to boil over with suppressed anger]
  • Bảng Tra Chữ Nôm hậm hậm hoẹ, hậm hực [Eng: to boil over with suppressed anger]
  • Bảng Tra Chữ Nôm hẩm cơm hẩm, hẩm hiu [Eng: inferior quality rice, unfortune]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: ham Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Eng

  • CC-CEDICT interjection expressing disagreement, reproach or dissatisfaction

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音篇海】許淫切。

Tự hình

  • Khải thư