噺
Pinyin: xīn
Tổng quan
story, talk Tổng nét: 16Bộ:khẩu 口(+13 nét)Hình thái:⿰口新Nét bút:丨フ一丶一丶ノ一一丨ノフノノ一丨Thương Hiệt: RYDL (口卜木中)Unicode:U+567AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):はなし (hanashi)Âm Hàn:신Âm Quảng Đông:san1
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Nhật Bản | HANASHI |
| Hàn Quốc | 신 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噺xīn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư