pǐ1

Pinyin: pǐ1

Tổng quan

Âm Hán Việt:bĩ,dĩ,phỉTổng nét: 17Bộ:khẩu 口(+14 nét)Hình thái:⿰喜丕Nét bút:一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一一ノ丨丶一Thương Hiệt: GRMFM (土口一火一)Unicode:U+567DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp mound, lump; stealthily 嚭Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpǐ1
Quảng Đôngpei2
Phản thiết𠀤鄙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nằm nằm ngủ [Eng: to sleep]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「嚭」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噽pǐ1.古同"??"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】𠀤鄙切,音秠。本作嚭。詳後嚭字註。

Tự hình

  • Khải thư