yīn

Pinyin: yīn

Tổng quan

Âm Hán Việt:âmTổng nét: 17Bộ:khẩu 口(+14 nét)Hình thái:⿰口窨Nét bút:丨フ一丶丶フノ丶丶一丶ノ一丨フ一一Thương Hiệt: RJCA (口十金日)Unicode:U+567EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 喑Không hiện chữ?

噾腹 · 噾气吞声 · 噾氣吞聲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīn
Quảng Đôngjam1
Nhật BảnIN
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噾yīn 1.谓痛哭过度而气咽无声。 2.隐态不语。参见"噾气天声"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同喑。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠽨