噿
Pinyin: zuǐ1
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:khẩu 口(+14 nét)Hình thái:⿰口翠Nét bút:丨フ一フ丶一フ丶一丶一ノ丶ノ丶一丨Thương Hiệt: RSMJ (口尸一十)Unicode:U+567FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡣝𫓚𪺀𥖮𣝦𡀬臎璻濢翠啐Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuǐ1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zeoi2 |
| Nhật Bản | SUI |
| Hán ngữ Trung cổ | cyix |
| Phản thiết | 遵誄切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 旨 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噿zuǐ1.鸟嘴。2.鸟叫声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】遵誄切【集韻】祖誄切,𠀤音濢。【廣韻】鳥噿。【集韻】鳥喙。 又一曰鳥聲。
Tự hình
- Khải thư