嚁
Pinyin: dí
Tổng quan
Âm Hán Việt:địchTổng nét: 17Bộ:khẩu 口(+14 nét) Tiếng động. Tiếng cười nói
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dí |
|---|---|
| Quảng Đông | dik6 |
| Nhật Bản | KOE |
| Phản thiết | 亭歷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚁dí 1.见"激嚁"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】亭歷切,音狄。聲也。【成公綏·嘯賦】音要妙而流響,聲激嚁而淸厲。【註】激嚁,聲速也。
Tự hình
- Khải thư