嚖
Pinyin: huì
Tổng quan
Âm Hán Việt:huế,uếTổng nét: 18Bộ:khẩu 口(+15 nét)Hình thái:⿰口慧Nét bút:丨フ一一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: RQJP (口手十心)Unicode:U+5696Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嘒Không hiện chữ? 𢅫𡣺Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | wai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | hueh |
| Phản thiết | 呼惠切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚖huì 1.比喻小智。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤呼惠切,音嘒。【說文】同嘒。詳前嘒字註。
Thuyết Văn
或从慧。
【嚖】 (huệ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 慧 (tuệ ⟨huệ⟩ (Trí sáng)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư