嚞
Pinyin: zhé1
Tổng quan
biến thể cũ của 哲[zhe2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhé1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zit3 |
| Nhật Bản | TETSU |
| Chú âm | ㄓㄜˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | triet |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚞zhé1.古同"哲"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 哲[zhe2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文哲字。註詳七畫。
Thuyết Văn
古文哲。从三吉。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
或省之作喆。
【嚞】 (triết) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 三吉 (tam cát) Nghĩa: dạng cổ văn của triết (Khôn)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư