liú1

Pinyin: liú1

Tổng quan

Âm Hán Việt:lưuTổng nét: 18Bộ:khẩu 口(+15 nét)Hình thái:⿰口劉Nét bút:丨フ一ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨Thương Hiệt: RHCN (口竹金弓)Unicode:U+56A0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a clear sound Âm Nhật (onyomi):リュウ (ryū),ル (ru)Âm Hàn:류Âm Quảng Đông:lau4 浏瀏𭇯Không hiện chữ? 嬼Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliú1
Quảng Đônglau4
Nhật BảnKIYOI
Hàn QuốcLYU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚠liú1.古同"浏"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭇯 · 瀏