hài

Pinyin: hài

Tổng quan

(Cant.) rough; interjection Tổng nét: 18Bộ:khẩu 口(+15 nét)Hình thái:⿰口鞋Nét bút:丨フ一一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一Thương Hiệt: RTJG (口廿十土)Unicode:U+56A1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:haai4

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhài
Quảng Đônghaai4
Hán ngữ Trung cổghre

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚡hài 1.方言。粗糙。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn