嚯
Pinyin: xuè
Tổng quan
(thán từ) bày tỏ sự thán phục hoặc ngạc nhiên (thán từ) âm thanh cười
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuè |
|---|---|
| Quảng Đông | ho1 |
| Chú âm | ㄏㄨㄛˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚄〈叹〉 表示惊讶 嚄 大呼;大笑 叹词,表示惊讶 武帝下车泣曰嚄!大姊,何藏之深也!”--《史记》 嚯xuè 1.戏谑。参见"嚯索"。 嚯huò 1.叹词。表示惊讶或赞叹。 2.象声词。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) expressing admiration or surprise|(onom.) sound of a laugh
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】與謔同。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư