嚸
Pinyin: dím
Tổng quan
Tổng nét: 20Bộ:khẩu 口(+17 nét)Hình thái:⿰口點Nét bút:丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丨一丨フ一Thương Hiệt: RWFR (口田火口)Unicode:U+56B8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𰈊Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dím |
|---|---|
| Quảng Đông | dim2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚸dím 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰈊