嚹
Pinyin: la
Tổng quan
Tổng nét: 20Bộ:khẩu 口(+17 nét)Hình thái:⿰口罅Nét bút:丨フ一ノ一一丨フ丨丨一フノ一フノ丶ノ一丨Thương Hiệt: ROUD (口人山木)Unicode:U+56B9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) a particle implying completion, certainty, or urgency Âm Quảng Đông:laa3 𡅈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | la |
|---|---|
| Quảng Đông | laa3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚹la 1.方言。表示确定或祈使意味的语气词。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡅈 · 𡅈