tà1

Pinyin: tà1

Tổng quan

Âm Hán Việt:thápTổng nét: 20Bộ:khẩu 口(+17 nét)Hình thái:⿰口⿺遂罒Nét bút:丨フ一丨フ丨丨一丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶Thương Hiệt: RYWO (口卜田人)Unicode:U+56BAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嚃Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintà1
Quảng Đôngdaap6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚺tà1.同"嚃"。不咀嚼而咽下。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư