chuò1

Pinyin: chuò1

Tổng quan

Âm Hán Việt:xuyếtTổng nét: 20Bộ:khẩu 口(+17 nét)Hình thái:⿰口贅Nét bút:丨フ一一一丨一フノノ一ノ丶丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: RGKC (口土大金)Unicode:U+56BDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 啜𪢕Không hiện chữ? 𪢕Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuò1
Quảng Đôngzyut3
Nhật BảnSETSU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚽chuò1.古同"啜",吃。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】啜歠𠀤同。【荀子·富國篇】嚽菽飮水。【註】嚽與啜同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪢕