嚿
Pinyin: huò
Tổng quan
(Cant.) a lump; measure word Tổng nét: 20Bộ:khẩu 口(+17 nét)Hình thái:⿰口舊Nét bút:丨フ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一ノ丨一フ一一Thương Hiệt: RTOX (口廿人重)Unicode:U+56BFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gau6 𫩥Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huò |
|---|---|
| Quảng Đông | gau6 |
| Phản thiết | 胡白切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚿huò 1.夸口,夸耀。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】胡白切,音嚄。誇也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫩥