Tổng quan

Tổng nét: 22Bộ:khẩu 口(+19 nét)Hình thái:⿰口麗Nét bút:丨フ一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフThương Hiệt: XRMMP (重口一一心)Unicode:U+56C7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㘑𫪃Không hiện chữ? 𠮔Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglai6

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同㘑。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫪃