囌
tô
Hán Việt: tô · Pinyin: sū
Tổng quan
噜苏[lu1 su1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sū |
|---|---|
| Hán Việt | tô |
| Quảng Đông | so1 |
| Nhật Bản | YOKUSHABERU |
| Chú âm | ㄙㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | so |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Lỗ tô} [嚕囌] nói nhiều, lải nhải.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嚕囌」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 苏 · 苏 · 蘇