囎
Pinyin: zèn
Tổng quan
Tổng nét: 22Bộ:khẩu 口(+19 nét)Hình thái:⿰口贈Nét bút:丨フ一丨フ一一一ノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一Thương Hiệt: RBCA (口月金日)Unicode:U+56CEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソ (so)Âm Nhật (kunyomi):しょう (shō)Âm Hàn:승
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zèn |
|---|---|
| Quảng Đông | zang6 |
| Nhật Bản | SO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囎zèn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư