囕
Pinyin: ra
Tổng quan
Tổng nét: 24Bộ:khẩu 口(+21 nét)Hình thái:⿰口覽Nét bút:丨フ一一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフThương Hiệt: RSWU (口尸田山)Unicode:U+56D5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𰈆Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ra |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囕ra mo1.哸(韩国汉字)。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰈆