囜
Pinyin: nín
Tổng quan
Tổng nét: 5Bộ:vi 囗(+2 nét)Hình thái:⿴囗厶Nét bút:丨フフ丶一Thương Hiệt: WI (田戈)Unicode:U+56DCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ジン (jin),ニン (nin)Âm Nhật (kunyomi):かしこ.い (kashiko.i)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nín |
|---|---|
| Quảng Đông | nan4 |
| Nhật Bản | KASHIKOI |
| Phản thiết | 尼鄰切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囜nín 1.贤良,贤惠。
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【篇海類編】尼鄰切,音紉。賢也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn