tuán đoàn

Hán Việt: đoàn · Pinyin: tuán

Tổng quan

chữ Nhật của 團

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuán
Hán Việtđoàn
Quảng Đôngtyun4
Nhật BảnMARUI
Hàn QuốcTAN
Chú âmㄊㄨㄢˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ {đoàn} [團].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 団tuán 1."团"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 團|团

ja

  • JMdict group|body|party|company|troupe

Nguồn gốc

surround-full

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 團