kàng

Pinyin: kàng

Tổng quan

(tiếng địa phương) giấu che giấu

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkàng
Quảng Đôngkong3
Mân Namkhǹg
Nhật BảnKURA
Chú âmㄎㄢˋ
Phản thiết口浪切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囥〈动〉 小姑嫌少心不愿,爷娘面前说长短。说的嫂嫂私底囥一碗,厨里不见一只红花碗。--《中国歌谣资料·沪谚外编》 囥kàng 1.方言。隐藏。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to hide|to conceal

Nguồn gốc

surround-full

Khang Hy

【集韻】口浪切,音亢。藏也。

Tự hình

  • Khải thư