囨
Pinyin: piān
Tổng quan
biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸[pei1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | piān |
|---|---|
| Quảng Đông | pin1 |
| Nhật Bản | HEN |
| Chú âm | ㄆㄧㄢˉ |
| Phản thiết | 匹懸切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囨piān 1.唾声。
Eng
- CC-CEDICT expression of contempt equivalent to 呸[pei1]
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【玉篇】匹懸切,音萹。唾聲也。
Tự hình
- Khải thư