Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 圍 围[wei2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtung1
Nhật BảnKAKOMU
Hàn QuốcWI
Chú âmㄊㄛˉ ㄋ
Phản thiết他紅切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「圍」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 圍|围[wei2]

Nguồn gốc

surround-full

Khang Hy

【篇海類編】他紅切,音通。䇿也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 圍