図
Pinyin: tú
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 圖
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Nhật Bản | HAKARU |
| Hàn Quốc | TO |
| Chú âm | ㄊㄨˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 図tú 1."图"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 圖|图
ja
- JMdict drawing|picture|diagram|figure|illustration
Nguồn gốc
surround-full
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 圖