guó

Pinyin: guó

Tổng quan

biến thể cũ của 國 国[guo2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguó
Quảng Đônggwok3
Nhật BảnKOKU
Chú âmˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囻guó ⒈古同国”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 國|国[guo2]

Nguồn gốc

surround-full

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư