囼
Pinyin: tāi
Tổng quan
Âm Hán Việt:thaiTổng nét: 8Bộ:vi 囗(+5 nét)Hình thái:⿴囗台Nét bút:丨フフノ丨フ一一Thương Hiệt: WIR (田戈口)Unicode:U+56FCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 胎Không hiện chữ? 1. cái thai, bào thai2. có thai, có mang, có chửa Như 胎
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāi |
|---|---|
| Quảng Đông | toi1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囼tāi ⒈古同胎”。
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【搜眞玉鏡】同胎。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn