圀
Tổng quan
biến thể cũ của 國 国[guo2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUNI |
| Hàn Quốc | KWUK |
| Chú âm | ˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 國|国[guo2]
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【玉篇】古文國字。註詳八畫。唐武后所作。【正字通】唐武后時,有言國中或者惑也,請以武鎮之,又有言武在囗中,與困何異,復攺爲圀。八方土地。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 囯 · 國