圎
Pinyin: yuán
Tổng quan
Âm Hán Việt:viênTổng nét: 12Bộ:vi 囗(+9 nét) circle; round, circular; complete 圆圓Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Nhật Bản | MARUI |
| Hàn Quốc | WEN |
| Hán ngữ Trung cổ | yen |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圎yuán ⒈古同圆”。
Nguồn gốc
surround-full
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 円 · 圓