quyển

Hán Việt: quyển

Tổng quan

biến thể chữ Nhật của 圈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtquyển
Quảng Đônghyun1
Nhật BảnKAKOI
Hàn QuốcKWEN
Chú âmㄑㄩㄢˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ [圈].;

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 圈

ja

  • JMdict sphere|circle|range|area|zone

Nguồn gốc

surround-full

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 圈