Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:phốTổng nét: 13Bộ:vi 囗(+10 nét)Hình thái:⿴囗尃Nét bút:丨フ一丨フ一一丨丶一丨丶一Thương Hiệt: WIBI (田戈月戈)Unicode:U+5711Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ホ (ho),フ (fu)Âm Nhật (kunyomi):はたけ (hatake),にわ (niwa) 圃Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpou2
Nhật BảnHATAKE
Phản thiết符遇切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圑pǔ 1.圃,园圃。

Nguồn gốc

surround-full

Khang Hy

【集韻】符遇切,音附。樹蔬曰圑。【正字通】俗圃字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư