圚
Tổng quan
cũi cái cũi, cũi chó [Eng: kennel, dog-kennel]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kui2 |
|---|---|
| Nhật Bản | MON |
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【玉篇】胡對。切,音闠。門闠也。
Tự hình
- Khải thư
cũi cái cũi, cũi chó [Eng: kennel, dog-kennel]
| Quảng Đông | kui2 |
|---|---|
| Nhật Bản | MON |
surround-full
【玉篇】胡對。切,音闠。門闠也。