Tổng quan

phẳng mức (dùng trong địa danh) biến thể của 町[ting3]

圢圢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngting5
Nhật BảnTAIRAKA
Chú âmㄊㄧㄥˇ
Hán ngữ Trung cổthengx
Phản thiết他典切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT flat|level|(used in place names)|variant of 町[ting3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:䵺【廣韻】【集韻】𠀤他頂切,音珽。平也。一曰田踐處。 又他典切,音腆。坦也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䵺 · 町 · 町