圥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | luk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KINOKO |
| Hàn Quốc | 록 |
| Phản thiết | 力谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】力谷切,音陸。【雜字韻寶】地蕈曰菌圥。
Thuyết Văn
圥鼀詹諸也/其鳴詹諸其皮鼀鼀其/行圥圥从黽从圥圥亦聲七宿切/鼀或/从酋/&KR1434;&KR2100;/詹諸 圥鼀詹諸也其鳴詹諸其皮鼀鼀其行圥圥从黽从圥圥亦聲七宿切
【陽】 (dương) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 昜 (dương) Phiên thiết: Dữ chương thiết Thượng tự: 與 (dữ) | Hạ tự: 章 (chương) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'ang' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dàng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cao (Cao. Trái lại với th) minh vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠒶