Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 壓 压[ya1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzong1
Nhật BảnOSAERU
Hàn QuốcAP
Chú âmㄧㄚˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 壓|压[ya1]

ja

  • JMdict pressure|force

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 壓