圴
Tổng quan
dấu chân
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoek3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATO |
| Chú âm | ㄓㄨㄛˊ |
| Phản thiết | 職略切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】職略切,音勺。土跡也。
Tự hình
- Khải thư
dấu chân
| Quảng Đông | zoek3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATO |
| Chú âm | ㄓㄨㄛˊ |
| Phản thiết | 職略切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【集韻】職略切,音勺。土跡也。