Tổng quan

Âm Hán Việt:mộtTổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿰土勿Nét bút:一丨一ノフノノThương Hiệt: GPHH (土心竹竹)Unicode:U+573DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ボツ (botsu),モチ (mochi)Âm Nhật (kunyomi):う.める (u.meru)Âm Quảng Đông:mut6 殁没Không hiện chữ? 𡛁𠖳肳物岉吻Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmut6
Nhật BảnUMERU

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤同殁。【史記·王翦贊】偷合取容,以致圽身。○按韻書𠀤同殁,惟《類篇》訓埋,分圽殁爲二。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư