Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿰土介Nét bút:一丨一ノ丶ノ丨Thương Hiệt: GOLL (土人中中)Unicode:U+573FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カツ (katsu),ケチ (kechi)Âm Nhật (kunyomi):あか (aka),ちり (chiri)Âm Quảng Đông:git3 㠹㜾𤘦𡵚砎妎吤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggit3
Nhật BảnAKA
Hán ngữ Trung cổkret
Phản thiết訖黠切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古黠切【集韻】【韻會】【正韻】訖黠切,𠀤音戛。積垢也。【山海經】錢來之山多洗石。【註】石可以去垢圿。【韓愈·征蜀聯句】蹋翻聚林嶺,斗起成埃圿。

Tự hình

  • Khải thư