xūn1

Pinyin: xūn1

Tổng quan

Âm Hán Việt:huânTổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿰土元Nét bút:一丨一一一ノフThương Hiệt: GMMU (土一一山)Unicode:U+5743Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hyun1 埙壎Không hiện chữ? 𪿑䏓𦨞𢓆𠰂杬朊岏妧Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxūn1
Quảng Đônghyun1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坃xūn1.古同"埙"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文壎字。註詳十四畫。

Tự hình

  • Khải thư