Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿰土今Nét bút:一丨一ノ丶丶フThương Hiệt: GOIN (土人戈弓)Unicode:U+5745Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キン (kin),コン (kon),サン (san)Âm Nhật (kunyomi):あな (ana)Âm Quảng Đông:gam2,jam2 𫖑𫄛𪱼𪞘䪩䑤𩎖𤘡𢁮肣砛矜枔岒妗吟Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngham2
Nhật BảnANA
Hán ngữ Trung cổkhjimx
Phản thiết牛錦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丘甚切,欽上聲。【埤蒼】坎也。【儀禮·旣夕】甸人築坅坎。【註】穿坎之名一曰坅。 又【集韻】牛錦切,音岑。子感切,音昝。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư