坈
Pinyin: rǒng
Tổng quan
biến thể cũ của 坑[keng1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | haang1 |
| Chú âm | ㄎㄣˉ |
| Phản thiết | 乳勇切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坈rǒng 1.地名用字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 坑[keng1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乳勇切,音宂。地名。 又【韻補】與坑同。
Tự hình
- Khải thư