jǐng

Pinyin: jǐng

Tổng quan

biến thể của 阱[jing3]

圐坓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjǐng
Quảng Đôngzing6
Chú âmㄐㄧㄣˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坓jǐng 1.阱坑。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 阱[jing3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【六書統】古文型字。註詳六畫。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư