坖
Pinyin: jì1
Tổng quan
Âm Hán Việt:kị,kỵTổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿱元土Nét bút:一一ノフ一丨一Thương Hiệt: MMUG (一一山土)Unicode:U+5756Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 忌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | gei6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坖jì1.古同"忌"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】忌古作坖。註詳心部三畫。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư