Tổng quan

hố, hầm

中坜 · 中坜市

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglek6
Chú âmㄌㄧˋ
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郞擊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坜 洼下去的地方,坑 坜,坑也。或省。--《集韵》 坜(壢)lì坑。

Eng

  • CC-CEDICT hole, pit

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】郞擊切,音歷。坑也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𡐰 · 坜 · 坜 · 壢 · 坜 · 壢